Mặt tiền đường số 49– Tân Tạo, Bình Tân | 4.5x18m | 12.5 TỶ
Nhà phố
81 m2(4.5 x 18)
12,5 Tỷ
154 Triệu/m2P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
đường số số 49
Mặc định
Nhà phố
81 m2(4.5 x 18)
12,5 Tỷ
154 Triệu/m2P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
đường số số 49
Nhà phố
80 m2(4 x 20)
14 Tỷ
175 Triệu/m2P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
đường số số 3
Nhà phố
80 m2(4.5 x 18)
31,5 Tỷ
394 Triệu/m2P.Cầu Kiệu
Phú Nhuận cũ
Phan Xích Long
Nhà phố
90 m2(5 x 18.5)
31,6 Tỷ
351 Triệu/m2P.Diên Hồng
Quận 10 cũ
3 Tháng 2
Nhà phố
64 m2(4 x 16)
21,9 Tỷ
342 Triệu/m2P.Sài Gòn
Quận 1 cũ
Hoàng Sa
Nhà phố
80 m2(4.5 x 18)
31,5 Tỷ
394 Triệu/m2P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Phan Xích Long
Nhà phố
43 m2(3.9 x 11.5)
12,5 Tỷ
291 Triệu/m2P.Vườn Lài
Quận 10 cũ
Sư Vạn Hạnh
Nhà phố
145 m2(4.2 x 36)
14,2 Tỷ
97.9 Triệu/m2P.Chánh Hưng
Quận 8 cũ
Rạch Ông
Nhà phố
36.6 m2(3.45 x 13)
12,9 Tỷ
352 Triệu/m2P.Diên Hồng
Quận 10 cũ
Nguyễn Tri Phương
Nhà phố
88 m2(5.6 x 16)
23,5 Tỷ
267 Triệu/m2P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Dương Quảng Hàm
Nhà phố
30 m2(3.5 x 9)
8,9 Tỷ
297 Triệu/m2P.Diên Hồng
Quận 10 cũ
Lê Hồng Phong
Nhà phố
44.1 m2(3.5 x 12)
7,6 Tỷ
172 Triệu/m2P.Vườn Lài
Quận 10 cũ
Hồ Thị Kỷ
Nhà phố
40 m2(3.65 x 11)
6,3 Tỷ
158 Triệu/m2P.Vườn Lài
Quận 10 cũ
Hồ Thị Kỷ
Nhà phố
108.1 m2(4.6 x 22)
21 Tỷ
194 Triệu/m2P.Thạnh Mỹ Tây
Bình Thạnh cũ
Võ Duy Ninh
Nhà phố
26 m2(4 x 6.5)
4 Tỷ 850 Triệu
187 Triệu/m2P.Nhiêu Lộc
Quận 3 cũ
Lê Văn Sỹ
Nhà phố
67.2 m2(4.3 x 16)
21 Tỷ
313 Triệu/m2P.Hòa Hưng
Quận 10 cũ
Thành Thái
Nhà phố
66 m2(4 x 20)
17,5 Tỷ
265 Triệu/m2P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
34.1 m2(3.5 x 13)
14,5 Tỷ
425 Triệu/m2P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Huỳnh Văn Bánh
Nhà phố
39 m2(3 x 13)
16,5 Tỷ
423 Triệu/m2P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Trần Quốc Toản
Nhà phố
214.3 m2(9 x 11)
19 Tỷ
88.7 Triệu/m2P.Bình Lợi Trung
Bình Thạnh cũ
Điện Biên Phủ